xuyên tâm

xuyên tâm

Một bông hoa có cánh hoa xếp theo kiểu xuyên tâm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất đi qua tâm: "xuyên tâm" mô tả một đường thẳng, một trục, hoặc một hiện tượng đi thẳng qua tâm của một hình tròn, hình cầu, hoặc một hệ thống đối xứng nào đó.
    • Liên quan đến sự đối xứng qua tâm: Trong hình học, "xuyên tâm" chỉ tính đối xứng một điểm được phản chiếu qua tâm để tạo ra điểm đối xứng.
  2. Danh từ (trong ngữ cảnh đặc biệt):

    • Phương pháp hoặc hướng đi qua tâm: Dùng để chỉ một cách tiếp cận hoặc một đường thẳng xuyên suốt từ một phía sang phía kia qua điểm trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đường thẳng xuyên tâm chia hình tròn thành hai nửa bằng nhau. (Đường thẳng đi qua tâm phân chia hình tròn thành hai phần đối xứng.)
    • Đối xứng xuyên tâm một khái niệm quan trọng trong hình học. (Tính đối xứng qua tâm một khái niệm then chốt trong hình học.)
  • Danh từ:

    • Trong thiết kế, họ áp dụng xuyên tâm để tạo sự cân bằng. (Trong thiết kế, họ sử dụng hướng qua tâm để đạt được sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đối xứng xuyên tâm": tính đối xứng qua một điểm trung tâm, nơi mỗi điểm một điểm đối xứng ở phía đối diện qua tâm.

    • Hình tròn tính đối xứng xuyên tâm hoàn hảo. (Hình tròn thể hiện tính đối xứng qua tâm một cách hoàn chỉnh.)
  • "trục xuyên tâm": đường thẳng đi qua tâm của một vật thể hoặc hệ thống.

    • Trục xuyên tâm của bánh xe giúp quay đều. (Đường thẳng qua tâm của bánh xe hỗ trợ chuyển động quay ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuyên (động từ): đi qua, xuyên qua.

    • Mũi tên xuyên qua tấm bia. (Mũi tên đi qua tấm bia.)
  • Tâm (danh từ): điểm trung tâm, lòng.

    • Tâm của vòng tròn điểm cách đều mọi điểm trên đường tròn. (Trung tâm của vòng tròn điểm cách đều mọi điểm trên vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Qua tâm: đi qua điểm trung tâm.

    • Đường kính đường thẳng qua tâm. (Đường kính đường thẳng đi qua tâm.)
  • Trung tâm: liên quan đến hoặc nằmtâm.

    • Trục trung tâm của máy móc. (Trục nằmtrung tâm của máy móc.)
Thành ngữ liên quan
  • Xuyên tâm như một đường thẳng: diễn tả sự trực tiếp, không lệch lạc.
    • Tư duy của anh ấy xuyên tâm như một đường thẳng, đi thẳng vào vấn đề. (Cách suy nghĩ của anh ấy trực tiếp, không vòng vo.)